Cá sốt cà chua Tiếng Anh là gì

198

Cá sốt cà chua Tiếng Anh là gì,hiện tại bạn đang ở nhà mà nghe mùi thơm từ nhà bên cạnh khi làm món cá sốt cà chua thì bạn thèm lắm nhưng bạn không có điều kiện nên làm gì có tiền mà được ăn món cá sốt cà chua, bạn cảm thấy thèm hơn 1 tháng nay nhưng giờ vật giá leo thang tiền không có ăn nữa đâu mà thèm.

Cá sốt cà chua Tiếng Anh là gì

Cá sốt cà chua tiếng Anh là: Fish with tomato sauce.

Chắc chắn bạn chưa xem:

  1. Collagen là gì
  2. Collagen là gì
  3. Collagen là gì
  4. Collagen là gì
  5. Collagen là gì
  6. Collagen là gì

Một số từ vựng về nguyên liệu bằng tiếng Anh của cá sốt cà chua:

Tilapia /tɪˈleɪ.pi.ə/ /tɪˈlæ.pi.ə/: Cá rô phi.

Tomato /təˈmɑː.təʊ/: Cà chua.

Green onion /gri:n ‘ʌnjən/: Hành lá.

Cucumber /ˈkjuː.kʌm.bər/: Dưa chột (dưa leo).

Shallot /ʃəˈlɑːt/: Hành tím.

Ginger /ˈdʒɪndʒər/: Gừng.

Chilli /’tʃili/: Ớt.

Vegetables /ˈvedʒ.tə.bəl/: Rau sống.

Salad /ˈsæl.əd/: Xà lách.

Coiander: Rau mùi.

Perilla leaf: Tía tô.

Spice /spaɪs/: Gia vị.

Salt /sɒlt/: Muối.

Seasoning /ˈsiː.zən.ɪŋ/: Hạt nêm.

Pepper /’pepər/: Hạt tiêu.

Fish sauce /fiʃ sɔ:s/: Nước mắm.

Cooking oil /’kukiɳ ɔil/: Dầu ăn.

nguồn:https://hellosuckhoe.org/

danh mục: https://hellosuckhoe.org/blog-lam-dep/

Facebooktwitterredditpinterestlinkedinmail



error: Content is protected !!