Vải địa tiếng anh là gì?

90

Vải địa tiếng anh là gì?,thường mỗi khi nhắc đến vải địa thì ít ai biết nếu là dân trong nghề xây dựng chắc chắn họ sẽ biết vì ứng dụng của vải địa vào đời sống con người Việt Nam rất cao,đi đâu bạn cũng thấy các biệt thự cũng hay dùng vải địa và đặc biệt thường dùng vải địa cho các khu resort và những con đường luôn có dùng vải địa mà do tên quá lạ nên không ai chú ý và tìm hiểu.

Vải địa là gì?

Được định nghĩa là loại vải được chế tạo từ những sản phẩm phụ của dầu mỏ, từ một hoặc hai loại polymer (polyamide) như polyester và/hoặc polypropylen.

Vải địa tiếng anh là gì?

Vải địa tiếng anh là: Geotextile fabric/  Engineer fabric

Chắc chắn bạn chưa xem:

  1. Ăn sầu riêng uống nước dừa
  2. kem se khít lỗ chân lông the face shop
  3. Chống đẩy tiếng anh là gì
  4. đường bộ tiếng anh là gì
  5. phân biệt chủng tộc tiếng anh
  6. lắc vòng có to mông không
  7. kìm tiếng anh là gì
  8. Nóng tính tiếng anh là gì
  9. gỗ tràm tiếng anh
  10. đvcnt là gì
  11. thuốc tránh thai tiếng anh
  12. hộ sinh tiếng anh là gì
  13. vi sinh tiếng anh là gì
  14. khô bò tiếng anh là gì
  15. búa tiếng anh
  16. đau họng tiếng anh
  17. trị mụn bằng bột sắn dây
  18. chồn bạc má ăn gì
  19. màu cam tiếng anh là gì
  20. cầu dao điện tiếng anh là gì
  21. cách tết tóc đuôi sam kiểu pháp
  22. trúng thầu tiếng anh là gì
  23. ban quản lý dự án tiếng anh
  24. máy rung toàn thân có tốt không
  25. chạy bộ có tăng chiều cao không
  26. tập thể dục trước khi ngủ có tốt không
  27. lần đầu làm chuyện ấy có đau không
  28. quản gia tiếng anh
  29. cho thuê cổ trang
  30. cho thuê cổ trang
  31. cần thuê sườn xám
  32. cần thuê cổ trang
  33. thuê sườn xám

Một số từ vựng tiếng anh thông dụng liên quan đến các loại vải:

  • linen. /ˈlɪnɪn/ vải lanh.
  • cotton. /ˈkɒtən/ vải bông.
  • silk. /sɪlk/ lụa tơ tằm.
  • velvet. /ˈvelvɪt/ nhung.
  • wool. /wʊl/ len.
  • chiffon. /ʃɪˈfɑːn/ vải the.
  • Denim /ˈdenəm/: vải bò
  • Khaki /ˈkäkē/: vải Kaki
  • Lamé /laˈmā/ /läˈmā/: vải dệt kim tuyến
  • Nylon /ˈnīˌlän/: Vải ni- lông
  • Elastane /əˈlastān/: vải Elastane

Nguồn: https://hellosuckhoe.org/

Bình luận