Quét nhà tiếng anh là gì, bản thân mỗi người khi sinh ra đều được các ông bà hay cha mẹ ngay từ nhỏ đã rèn luyện thói quen là quét nhà, bạn có 1 lần trong đời làm công việc đó chưa, theo như khảo sát nếu bạn kém may mắn khi nhà bạn khá nghèo thì việc quét nhà thì là 1 công việc thường ngày và rất dễ dàng, còn bạn ba mẹ là quan lớn thì không đụng tay đụng chân thì không biết quét, cùng dịch sang tiếng anh từ quét nhà nhé.
Quét nhà tiếng anh là gì
Quét nhà tiếng anh là Sweep the floor
Chắc chắn bạn chưa xem:
- cho thuê cổ trang rẻ
- cho thuê cổ trang rẻ
- cho thuê cổ trang
- cần thuê cổ trang rẻ
- cho thuê cổ trang rẻ
STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
1 | Do the laundry | Giặt quần áo |
2 | Fold the laundry | Gấp quần áo |
3 | Hang up the laundry | Phơi quần áo |
4 | Iron the clothes | Ủi quần áo |
5 | Ironing | Việc ủi đồ, là đồ |
6 | Clean the house | Lau dọn nhà cửa |
7 | Dusting | Quét bụi |
8 | Tidy up the room | Dọn dẹp phòng |
9 | Sweep the floor | Quét nhà |
10 | Mop the floor | Lau nhà |
11 | Vacuum the floor | Hút bụi sàn |
12 | Clean the window | Lau cửa sổ |
13 | Dust off the furniture | quét bụi đồ đạc |
14 | Sweep the yard | quét sân |
15 | Mow the lawn (phrase) | Cắt cỏ |
nguồn:https://hellosuckhoe.org/
danh mục: https://hellosuckhoe.org/blog-lam-dep/





